trống hốc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rỗng, không có gì bên trong: Mô tả trạng thái bên trong một vật, một không gian hoàn toàn trống rỗng, không chứa đựng đồ vật hay nội dung gì.
- Trống trải, thưa thớt đến mức có cảm giác hoang vắng: Thường dùng để miêu tả một không gian rộng lớn nhưng rất ít đồ đạc hoặc người ở, tạo cảm giác hiu quạnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Căn phòng khách sau khi dọn đi trông thật trống hốc. (Căn phòng khách sau khi dọn đi trông thật trống trải.)
- Chiếc tủ gỗ cũ kỹ ấy giờ đã trống hốc. (Chiếc tủ gỗ cũ kỹ ấy giờ đã rỗng không.)
- Sau trận bão, ngôi làng chỉ còn lại những ngôi nhà trống hốc. (Sau trận bão, ngôi làng chỉ còn lại những ngôi nhà trống trải, hoang vắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trống hốc" dùng trong văn miêu tả: Từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc miêu tả để nhấn mạnh sự trống rỗng, thiếu vắng một cách đáng chú ý, gây ấn tượng về sự cô đơn, tàn lụi.
- Trái tim anh sau cuộc chia ly cứ cảm thấy trống hốc. (Trái tim anh sau cuộc chia ly cứ cảm thấy trống rỗng khôn nguôi.)
"trống hốc" với nghĩa bóng: Có thể dùng để diễn tả trạng thái tinh thần, cảm xúc trống rỗng, không có mục đích hay hy vọng.
- Những ngày tháng không công việc khiến tâm trí cô trở nên trống hốc. (Những ngày tháng không công việc khiến tâm trí cô trở nên trống rỗng.)
Biến thể và từ gần giống
Trống trải (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự trống rỗng, không có gì che chắn hoặc lấp đầy, thường dùng cho không gian rộng.
- Cánh đồng trống trải sau mùa gặt. (Cánh đồng trống trải sau mùa gặt.)
Trống rỗng (tính từ): Nhấn mạnh sự thiếu vắng nội dung, ý nghĩa bên trong, thường dùng cho vật chứa hoặc cảm xúc.
- Cái lọ trống rỗng. (Cái lọ trống rỗng.)
Hiu quạnh (tính từ): Thiên về miêu tả không gian vắng vẻ, ít người, gây cảm giác cô đơn, lạnh lẽo.
- Con đường làng hiu quạnh. (Con đường làng hiu quạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Rỗng tuếch: Nhấn mạnh mức độ trống rỗng hoàn toàn (thường dùng trong khẩu ngữ).
- Trơ trọi: Diễn tả sự đơn độc, lẻ loi giữa một không gian trống.
Từ trái nghĩa
- Chật cứng: Đầy ắp, không còn chỗ trống.
- Đầy ắp: Chứa đầy, tràn ngập.
Thành ngữ liên quan
- Trống không như nhà cháy: Thành ngữ ví von cảnh trống trải, mất mát hết tất cả, không còn gì giá trị.
- Cửa hàng đóng cửa, bên trong trống không như nhà cháy. (Cửa hàng đóng cửa, bên trong trống trải như nhà bị cháy.)
- Rỗng, không có gì bên trong: Túp lều trống hốc.